Woxikon Woxikon Woxikon.co.uk
  • Woxikon.co.uk
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 88

EN Vietnamese dictionary (88)

  • tai vách mạch rừng
  • taiga
  • tali
  • tam thập lục
  • tantali
  • tantan
  • tao
  • taxi
  • tay
  • tay chơi vi-ô-lông
  • tay lái
  • tay mọt sách
  • tay áo
  • tay đấm sắt
  • tecbi
  • tecnexi
  • telega
  • telu
  • telua
  • tem
  • tempura
  • ten-nít
  • tha thứ
  • tha âm vị
  • tham gia
  • tham nhũng
  • than
  • than chì
  • than củi
  • than gỗ
  • than đá
  • thang
  • thang cuốn
  • thang máy
  • thanh
  • thanh mẫu
  • thanh niên
  • thanh toán
  • thanh trượt
  • thanh điệu
  • thay
  • thay thế
  • thay thế mẹ
  • thay vì
  • thay đổi
  • theo
  • theo cách
  • theo như
  • theology
  • thi
  • thi thể
  • thiên chúa
  • thiên hoàng
  • thiên hướng tình dục
  • thiên nga
  • thiên nhiên
  • thiên niên kỷ
  • thiên phu la
  • thiên phụ la
  • thiên thần
  • thiên tài
  • thiên văn học
  • thiên đàng
  • thiên đường
  • thiếc
  • thiến
  • thiếp mừng Nô-en
  • thiết kế
  • thiết lập
  • thiết phúc
  • thiếu niên
  • thiếu nữ
  • thiếu nữ mạn họa
  • thiền
  • thiền viện
  • thon thả
  • thori
  • thoái vị
  • thoát
  • thoát khỏi
  • thoát y vũ
  • thu hải đường
  • thu được
  • thung lũng
  • thuyết có thần
  • thuyết nội cộng sinh
  • thuyết phục
  • thuyết ăn chay
  • thuyết ưu sinh
  • thuyền buồm
  • thuyền lớn
  • thuê ngoài
  • thuật giả kim
  • thuật ngữ
  • thuật toán
  • thuế
  • thuế quan
  • thuế thu nhập
  • thuốc lá
  • thuốc phiện
© 2026 woxikon.co.uk · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 88

Go to top