Woxikon Woxikon Woxikon.co.uk
  • Woxikon.co.uk
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 111

EN Vietnamese dictionary (111)

  • đống cây chướng ngại
  • đống cây cản
  • đốt
  • đồ Tàu
  • đồ bơi
  • đồ chó đẻ
  • đồ chơi
  • đồ cuốn
  • đồ gia vị
  • đồ lưu niệm
  • đồ sứ
  • đồ thêu
  • đồ tắm
  • đồ uống
  • đồ án tốt nghiệp
  • đồ đạc
  • đồng
  • đồng Mỹ
  • đồng bào
  • đồng bằng
  • đồng chí
  • đồng hóa
  • đồng hồ
  • đồng hồ báo thức
  • đồng hồ mặt trời
  • đồng hồ reo
  • đồng hồ đeo tay
  • đồng lòng
  • đồng nghiệp
  • đồng phục
  • đồng rêu
  • đồng rúp
  • đồng thau
  • đồng thoại
  • đồng tiền
  • đồng tính
  • đồng tính luyến ái
  • đồng vàng
  • đồng ý
  • đồng điếu
  • đổ
  • đổ bác
  • đổ lộn
  • đổ mồ hôi
  • đổ thêm dầu vào lửa
  • đổi
  • độ
  • độ sâu
  • độc lập
  • độc nhất
  • độc nhất vô nhị
  • độc thân
  • độc ác
  • động cơ
  • động cơ tuabin cánh quạt
  • động cơ đốt trong
  • động kinh
  • động từ
  • động vật bò sát
  • động vật học
  • động vật không răng
  • động vật linh trưởng
  • động vật thân mềm
  • động đất
  • đột ngột
  • đời nay
  • đời sống
  • đỡ
  • đỡ nợ
  • đỡ đẻ
  • đợi
  • đụ
  • đủ
  • đủ má
  • đủ rồi
  • đủ rồi !
  • đứa bé
  • đứa trẻ
  • đứa trẻ mồ côi
  • đức
  • đức A-la
  • đức hồng-y
  • đứng
  • đứng dậy
  • đứng núi này trông núi nọ
  • đừng
  • đừng ngại
  • đ​ỏ
  • Ōsaka
  • ơn
  • Ước số chung lớn nhất
  • ưu
  • ước lược
  • ướt
  • Ả Rập Saudi
  • Ả Rập Xê Út
  • Ảo ảnh
  • ảm đậm
  • ảnh
  • ảnh chân dung
© 2026 woxikon.co.uk · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 111

Go to top